Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Ghana

Ghana

Ghana
Ghana
Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana đại diện cho Ghana trong bóng đá nam quốc tế ...
Cho xem nhiều hơn

Ghana Resultados mais recentes

TTG 02/06/26 14:45
Wales Wales Ghana Ghana
1 1
TTG 22/05/26 22:00
Mê-xi-cô Mê-xi-cô Ghana Ghana
2 0
TTG 30/03/26 14:45
Đức Đức Ghana Ghana
2 1
TTG 27/03/26 13:00
Áo Áo Ghana Ghana
5 1
TTG 16/12/25 09:00
Nam Phi Nam Phi Ghana Ghana
1 0
TTG 18/11/25 06:00
Hàn Quốc Hàn Quốc Ghana Ghana
1 0
TTG 14/11/25 05:15
Nhật Bản Nhật Bản Ghana Ghana
2 0
TTG 12/10/25 15:00
Ghana Ghana Comoro Islands Comoro Islands
1 0
TTG 08/10/25 12:00
Central African Republic Central African Republic Ghana Ghana
0 5
TTG 08/09/25 15:00
Ghana Ghana Mali Mali
1 0

Ghana Lịch thi đấu

17/06/26 19:00
Ghana Ghana Panama Panama
23/06/26 16:00
Nước Anh Nước Anh Ghana Ghana
27/06/26 17:00
Croatia Croatia Ghana Ghana

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
1
0
1
5:2
+3
3
1.50
Phong độ sân khách
7
0
1
6
3:14
-11
1
0.14
Phong độ tổng thể
9
1
1
7
8:16
-8
4
0.44
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
1
0
1
3:2
+1
3
1.50
Phong độ sân khách
7
0
2
4
0:4
-4
2
0.29
Phong độ tổng thể
9
1
2
5
3:6
-3
5
0.56
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
2
0
0
2:0
+2
6
3.00
Phong độ sân khách
7
0
2
4
3:9
-6
2
0.29
Phong độ tổng thể
9
2
2
4
5:9
-4
8
0.89

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.89
2.50
0.43
Phút / bàn thắng ghi
101
36
210
Trên 0.5
56%
100%
43%
Trên 1.5
12%
50%
0%
Trên 2.5
12%
50%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
12%
50%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
12%
0%
15%
Không ghi được bàn thắng
45%
0%
58%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
2
0
2
Phạt dền trong một trận
23%
0%
29%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.33
1.50
0
Ghi bàn trong 1H
12%
50%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
89%
50%
100%
1H Bàn thắng ghi
3
3
0
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.56
1.00
0.43
Ghi bàn trong 2H
56%
100%
43%
Thất bại hhi bàn 2H
45%
0%
58%
2H Bàn thắng ghi
5
2
3

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.78
1.00
2.00
Phút / bàn thủng lưới
51’
90’
45’
Giữ sạch lưới %
12%
50%
0%
Trên 0.5
89%
50%
100%
Trên 1.5
56%
50%
58%
Trên 2.5
12%
0%
15%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
2
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.67
1.00
0.57
Giữ sạch lưới 1H
4%
1%
3%
1h goals conceded
6
2
4
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.00
0
1.29
Giữ sạch lưới 2H
3%
2%
1%
2H Bàn thua
9
0
9

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.67
3.50
2.43
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
78%
100%
72%
Trên 2.5
45%
100%
29%
Trên 3.5
23%
50%
15%
Trên 4.5
12%
0%
15%
Trên 5.5
12%
0%
15%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
23%
0%
29%
Dưới 2.5
56%
0%
72%
Dưới 3.5
78%
50%
86%
Dưới 4.5
89%
100%
86%
Dưới 5.5
89%
100%
86%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.00
2.50
0.57
Trên 0.5 1H
67%
100%
58%
Trên 1.5 1H
23%
100%
0%
Trên 2.5 1H
12%
50%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
34%
0%
43%
Dưới 1.5 1H
78%
0%
100%
Dưới 2.5 1H
89%
50%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.56
1.00
1.71
Trên 0.5 2H
89%
100%
86%
Trên 1.5 2H
34%
0%
43%
Trên 2.5 2H
12%
0%
15%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
12%
0%
15%
Dưới 1.5 2H
67%
100%
58%
Dưới 2.5 2H
89%
100%
86%

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
45%
50%
43%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
12%
0%
15%
CDG và thua
34%
50%
29%
CDG và trên 2.5 (có/có)
34%
50%
29%
CDG và trên 2.5 (không/có)
12%
50%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
12%
0%
15%
CDG và trên 3.5 (không/có)
12%
50%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
34%
0%
43%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
34%
0%
43%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
100%
58%

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
12%
0%
12%
11 - 20 phút
12%
0%
12%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
12%
0%
12%
51 - 60 phút
34%
0%
34%
61 - 70 phút
23%
12%
12%
71 - 80 phút
23%
23%
12%
81 - 90+ phút
34%
0%
34%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
23%
0%
23%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
45%
0%
45%
61 - 75 phút
34%
23%
12%
76 - 90+ phút
34%
12%
45%

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
89%
100%
86%
+1.5
67%
100%
58%
+0.5
23%
50%
15%
-0.5
12%
50%
0%
-1.5
12%
50%
0%
-2.5
12%
50%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
89%
50%
100%
+0.5
45%
50%
43%
-0.5
12%
50%
0%
-1.5
12%
50%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
89%
100%
86%
+0.5
56%
100%
43%
-0.5
23%
100%
0%
-1.5
0%
0%
0%

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.00
0
1.29
Đội thẻ trung bình
0.78
0
1.00
Thẻ chống lại trung bình %
0.22
0
0.29
Chiến thắng
34%
0%
43%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
34%
0%
43%
Chấp -1.5
23%
0%
29%
Trên 0.5
34%
0%
43%
Trên 1.5
34%
0%
43%
Trên 2.5
23%
0%
29%
Trên 3.5
12%
0%
15%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
9
0
9
Cao nhất trong một trận
4
0
4
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.33
0
0.43
Đội thẻ trung bình 1H
0.33
0
0.43
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
34%
0%
43%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
34%
0%
43%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
34%
0%
43%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
34%
0%
43%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.67
0
0.86
Đội thẻ trung bình 2H
0.44
0
0.57
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.22
0
0.29
Chiến thắng 2H
23%
0%
29%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
23%
0%
29%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
34%
0%
43%
Trên 1.5
23%
0%
29%
Trên 2.5
12%
0%
15%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
34%
0%
43%
Đội thẻ trên 1.5
12%
0%
15%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
23%
0%
29%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
3.33
0
4.29
Đội phạt góc trung bình
1.22
0
1.57
Phạt góc chống lại trung bình
2.11
0
2.71
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
89%
100%
86%
Handicap +1.5
78%
100%
72%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
34%
0%
43%
Trên 7.5
34%
0%
43%
Trên 8.5
23%
0%
29%
Trên 9.5
12%
0%
15%
Trên 10.5
12%
0%
15%
Trên 11.5
12%
0%
15%
Trên 12.5
12%
0%
15%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
1.56
0
2.00
Đội phạt góc trung bình 1H
0.56
0
0.71
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.00
0
1.29
Chiến thắng 1H
12%
0%
15%
Handicap +2.5
89%
100%
86%
Handicap +1.5
78%
100%
72%
Handicap -1.5
12%
0%
15%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
12%
0%
15%
Trên 5.5
12%
0%
15%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
12%
0%
15%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
23%
0%
29%
Phạt góc chống lại trên 3.5
12%
0%
15%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
1.78
0
2.29
Đội phạt góc trung bình 2H
0.67
0
0.86
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.11
0
1.43
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
89%
100%
86%
Handicap +1.5
89%
100%
86%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
23%
0%
29%
Trên 5.5
12%
0%
15%
Trên 6.5
12%
0%
15%
Đội phạt góc trên 2.5
12%
0%
15%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
23%
0%
29%
Phạt góc chống lại trên 3.5
23%
0%
29%

Ghana Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 3 2 0 1 6:4 2 6
2 3 1 1 1 4:4 0 4
3 3 1 1 1 2:2 0 4
4 3 1 0 2 5:7 -2 3
  • Playoffs

Ghana Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ghana 29 188 3 - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
17 Baba R.
Ghana 31 179 3 - - - - 1
Ghana 31 182 2 - - - - 1
Đội được đặt tên là Black Stars sau ngôi sao đen của châu Phi trên lá cờ của Ghana. Đội được quản lý bởi Hiệp hội Bóng đá Ghana, cơ quan điều hành bóng đá tại Ghana. Trước năm 1957, họ đã thi đấu dưới tên đất nước Gold Coast. Ghana đã giành vé dự VCK World Cup FIFA lần đầu tiên vào năm 2006. Đội đã giành chức vô địch Cúp Quốc Gia Châu Phi bốn lần (1963, 1965, 1978 và 1982), cũng như là á quân cúp này năm lần (1968, 1970, 1992, 2010 và 2015). Họ cũng đã giành vé dự giải CHAN bốn lần, đạt vị trí á quân hai lần (2009 và 2014).
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Ghana
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Ghana
  • Viết tắt:
    GHA
  • Giám đốc:
    Carlos Queiroz
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close